to bestrew
Pronunciation
/bɪstɹˈuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bestrew"trong tiếng Anh

to bestrew
01

rải rác, phủ bằng cách rải

cover by strewing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bestrew
ngôi thứ ba số ít
bestrews
hiện tại phân từ
bestrewing
quá khứ đơn
bestrewed
quá khứ phân từ
bestrewn
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng