to beseech
be
bi
seech
ˈsi:ʧ
sich
beech

Định nghĩa và ý nghĩa của "beseech"trong tiếng Anh

to beseech
01

cầu xin, nài nỉ

to sincerely and desperately ask for something 
Transitive: to beseech sb
Ditransitive: to beseech sb to do sth
to beseech definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
beseech
ngôi thứ ba số ít
beseeches
hiện tại phân từ
beseeching
quá khứ đơn
besought
quá khứ phân từ
besought
Các ví dụ
I beseech you, please reconsider your decision and grant me another chance. 

Tôi van nài bạn, xin hãy xem xét lại quyết định của mình và cho tôi một cơ hội khác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng