Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stock-still
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The dog stood stock-still at the sound of the whistle.
Con chó đứng bất động khi nghe tiếng còi.
stock-still
01
hoàn toàn bất động, tuyệt đối yên lặng
absolutely still
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được



























