Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stock-still
Các ví dụ
The deer stood stock-still, barely moving as it watched the approaching hunter.
Con nai đứng bất động, hầu như không cử động khi quan sát thợ săn đang tiến lại gần.
stock-still
01
hoàn toàn bất động, tuyệt đối yên lặng
absolutely still



























