stock-still
Pronunciation
/stˈɑːkstˈɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stock-still"trong tiếng Anh

stock-still
01

bất động, hoàn toàn bất động

without any movement at all
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The deer stood stock-still, barely moving as it watched the approaching hunter.
Con nai đứng bất động, hầu như không cử động khi quan sát thợ săn đang tiến lại gần.
stock-still
01

hoàn toàn bất động, tuyệt đối yên lặng

absolutely still
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng