stinger
stin
ˈstɪn
stin
ger
stinterstringersingerslinger

Định nghĩa và ý nghĩa của "stinger"trong tiếng Anh

Stinger
01

ngòi, kim độc

a sharp, pointed organ found in certain animals that is used to inject venom or deliver a painful sting 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
stingers
02

ngòi, vết chích

a sharp stinging blow 
03

hệ thống tên lửa đất đối không tầm thấp di động sử dụng dẫn hồng ngoại và ngòi nổ va chạm; bắn từ vai, bệ phóng tên lửa đất đối không tầm thấp di động có dẫn hồng ngoại và ngòi nổ va chạm; bắn từ vai

a portable low altitude surface-to-air missile system using infrared guidance and an impact fuse; fired from the shoulder 
04

lời châm chọc, nhận xét gây tổn thương

a remark capable of wounding mentally 
05

một stinger, một cocktail stinger

a classic cocktail made with equal parts of brandy and white crème de menthe, stirred with ice 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

stinger
sting
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng