Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stillbirth
01
thai chết lưu, sự ra đời không có sự sống
the loss of a baby after 20 weeks of gestation, occurring before or during delivery
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stillbirths
Các ví dụ
A stillbirth is the heartbreaking loss of a baby before or during delivery.
Thai chết lưu là mất mát đau lòng của một em bé trước hoặc trong khi sinh.
Cây Từ Vựng
stillbirth
still
birth



























