stepchild
step
ˈstɛp
step
child
ʧaɪld
chaild

Định nghĩa và ý nghĩa của "stepchild"trong tiếng Anh

Stepchild
01

con riêng, con ghẻ

a child of one's husband or wife from a former marriage 
stepchild definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stepchildren
Các ví dụ
He treated his stepchild with the same love and care as his biological children. 

Anh ấy đối xử với con riêng của mình với cùng tình yêu và sự chăm sóc như với những đứa con ruột của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng