Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stepchild
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stepchildren
Các ví dụ
The stepchild was excited to move into a new home and start at a new school.
Con riêng rất hào hứng chuyển đến nhà mới và bắt đầu học ở trường mới.
Cây Từ Vựng
stepchild
step
child



























