bereft
be
bi
reft
ˈrɛft
reft
beret

Định nghĩa và ý nghĩa của "bereft"trong tiếng Anh

01

đau khổ, buồn bã

(of people) feeling very lonely and sorrowful, particularly as a result of a loss 
bereft definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bereft
so sánh hơn
more bereft
có thể phân cấp
Các ví dụ
After the passing of her husband, she felt completely bereft. 

Sau khi chồng qua đời, cô cảm thấy hoàn toàn mất mát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng