steaming
Pronunciation
/ˈstimɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "steaming"trong tiếng Anh

steaming
01

bốc hơi, sôi

heated to the point of creating visible vapor
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most steaming
so sánh hơn
more steaming
có thể phân cấp
Các ví dụ
As the chef placed the steaming platter on the table, the delicious aroma filled the room.
Khi đầu bếp đặt đĩa thức ăn bốc hơi lên bàn, mùi hương thơm ngát tràn ngập căn phòng.
02

tức giận, sôi máu

extremely angry
informal
Các ví dụ
I could see she was steaming, so I did n't say anything.
Tôi có thể thấy cô ấy đang rất tức giận, vì vậy tôi không nói gì cả.
steaming
01

sôi sục, nóng bỏng

(used of heat) extremely
thông tin ngữ pháp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng