stayer
stayer
'steɪə
steie
stagerswayerstaterstarer

Định nghĩa và ý nghĩa của "stayer"trong tiếng Anh

Stayer
01

ngựa đua đường dài, stayer

a horse that excels in long-distance races, particularly those requiring stamina and endurance 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
stayers
Các ví dụ
The stayer led the pack throughout the grueling race. 

Stayer dẫn đầu đàn ngựa trong suốt cuộc đua khắc nghiệt.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

stayer
stay
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng