Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
State of mind
01
trạng thái tinh thần, tâm trạng
the state of a person's cognitive processes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
02
trạng thái tinh thần, tâm trạng
a temporary psychological state



























