starboard
star
stɑr
staar
board
bɔ:rd
bawrd
/stˈɑːbəd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "starboard"trong tiếng Anh

Starboard
01

mạn phải, phía mạn phải

the right side of a ship or aircraft to someone who is aboard and facing the bow or nose
starboard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
starboard
01

mạn phải, ở phía mạn phải

located on the right side of a ship or aircraft
starboard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
to starboard
01

mạn phải, quay sang phải

turn to the right, of helms or rudders
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
starboard
ngôi thứ ba số ít
starboards
hiện tại phân từ
starboarding
quá khứ đơn
starboarded
quá khứ phân từ
starboarded
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng