Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Staple
Các ví dụ
Potatoes have long been a staple of European diets.
Khoai tây từ lâu đã là thực phẩm chủ lực trong chế độ ăn của người châu Âu.
Các ví dụ
The quality of the staple determines the texture of the fabric.
Chất lượng của sợi quyết định kết cấu của vải.
03
ghim bấm, kẹp giấy
a small metal fastener used to attach papers together
Các ví dụ
The stapler jammed when it could n't push the staple through.
Cái dập ghim bị kẹt khi nó không thể đẩy ghim xuyên qua.
04
ghim bấm, dây buộc
a small U-shaped metal fastener used to hold cables or wires in place
Các ví dụ
A loose staple caused the cable to hang down.
Một kẹp lỏng làm cho cáp bị treo xuống.
05
sản phẩm cơ bản, nguyên liệu thô
a basic raw material or product that is regularly used in manufacturing or production
Các ví dụ
Water is a staple for agriculture and farming.
Nước là một sản phẩm cơ bản cho nông nghiệp và chăn nuôi.
06
nguồn cung cấp chính hoặc thiết yếu, nguồn lực cơ bản
a primary or essential source of supply or resource
Các ví dụ
Freshwater is a staple of life in every community.
Nước ngọt là nguồn cung cấp chính của sự sống trong mọi cộng đồng.
to staple
01
ghim bằng kim bấm, kẹp bằng ghim bấm
to fasten objects together using a small metal fastener with two prongs
Các ví dụ
She stapled the flyer to the bulletin board for everyone to see.
Cô ấy đã ghim tờ rơi lên bảng thông báo để mọi người có thể nhìn thấy.
staple
01
cơ bản, chủ yếu
used or consumed regularly by many people as a fundamental part of daily life
Các ví dụ
In Mediterranean cuisine, olive oil is a staple ingredient in many dishes.
Trong ẩm thực Địa Trung Hải, dầu ô liu là một thành phần cơ bản trong nhiều món ăn.
02
chính, cơ bản
indicating a main trading center or market for essential commodities
Các ví dụ
The region 's staple market attracted traders from afar.
Chợ chính của khu vực đã thu hút các thương nhân từ xa.



























