stair
Pronunciation
/stɛr/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stair"trong tiếng Anh

01

cầu thang, bậc thang

a series of steps connecting two floors of a building, particularly built inside a building
stair definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
stairs
Các ví dụ
She sat on the bottom stair to tie her shoelaces.
Cô ấy ngồi trên bậc thang dưới cùng để buộc dây giày.
02

bậc thang, cầu thang

a step in a set of stairs
stair definition and meaning
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng