stainless
Pronunciation
/ˈsteɪnɫəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stainless"trong tiếng Anh

Stainless
01

thép không gỉ

steel containing chromium that makes it resistant to corrosion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
stainless
01

không tì vết, trong sạch

(of reputation) free from blemishes
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most stainless
so sánh hơn
more stainless
có thể phân cấp
02

không gỉ, chống bám bẩn

resistant to staining, rusting, or corrosion
Các ví dụ
The surgeon used stainless steel instruments during the operation for their durability and sterility.
Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng các dụng cụ bằng thép không gỉ trong quá trình phẫu thuật vì độ bền và vô trùng của chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng