Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stainless
01
thép không gỉ
steel containing chromium that makes it resistant to corrosion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
stainless
01
không tì vết, trong sạch
(of reputation) free from blemishes
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most stainless
so sánh hơn
more stainless
có thể phân cấp
02
không gỉ, chống bám bẩn
resistant to staining, rusting, or corrosion
Các ví dụ
The surgeon used stainless steel instruments during the operation for their durability and sterility.
Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng các dụng cụ bằng thép không gỉ trong quá trình phẫu thuật vì độ bền và vô trùng của chúng.



























