stag
Pronunciation
/ˈstæɡ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stag"trong tiếng Anh

01

con nai đực, hươu đực trưởng thành

an adult male deer
stag definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
stags
02

hươu đực, con hươu đực trưởng thành

a male deer, especially an adult male red deer
01

theo dõi lén lút, quan sát bí mật

watch, observe, or inquire secretly
to stag definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
stag
ngôi thứ ba số ít
stags
hiện tại phân từ
stagging
quá khứ đơn
stagged
quá khứ phân từ
stagged
02

tố cáo, chỉ điểm

give away information about somebody
03

tham gia một buổi khiêu vũ hoặc bữa tiệc mà không có bạn gái đi cùng, đi dự tiệc mà không có bạn gái đi kèm

attend a dance or a party without a female companion
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng