staff line
staff
stæf
stāf
line
laɪn
lain
/stˈaf lˈaɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "staff line"trong tiếng Anh

Staff line
01

dòng kẻ nhạc, đường kẻ nhạc

any of the 5 horizontal marks comprising a staff
staff line definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
staff lines
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng