Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Staff line
01
dòng kẻ nhạc, đường kẻ nhạc
any of the 5 horizontal marks comprising a staff
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
staff lines
LanGeek



























