Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
squeamish
01
nhạy cảm, dễ bị tổn thương
easily sickened by unpleasant things
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most squeamish
so sánh hơn
more squeamish
có thể phân cấp
Các ví dụ
She felt squeamish when she saw the blood on the floor after the accident.
Cô ấy cảm thấy buồn nôn khi nhìn thấy máu trên sàn sau vụ tai nạn.
Cây Từ Vựng
squeamishly
squeamishness
squeamish



























