Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
squashed
01
bị ép, bị dẹp
something that has been crushed or flattened
Các ví dụ
He sat on the fruit, leaving a squashed banana on the chair.
Anh ấy ngồi lên trái cây, để lại một quả chuối bị ép trên ghế.
Cây Từ Vựng
squashed
squash



























