squalor
squa
ˈskwɑ
skvaa
lor
lɜr
lēr
/skwˈɒlɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "squalor"trong tiếng Anh

Squalor
01

sự bẩn thỉu, cảnh khốn cùng

a state of extreme filth or neglect
Các ví dụ
The documentary exposed the squalor of urban slums.
Bộ phim tài liệu đã phơi bày sự bẩn thỉu của các khu ổ chuột đô thị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng