Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Squalor
01
sự bẩn thỉu, cảnh khốn cùng
a state of extreme filth or neglect
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The documentary exposed the squalor of urban slums.
Bộ phim tài liệu đã phơi bày sự bẩn thỉu của các khu ổ chuột đô thị.



























