spying
spying
spaɪɪng
spaiing
/spˈa‍ɪɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "spying"trong tiếng Anh

Spying
01

gián điệp, theo dõi bí mật

the act of keeping a secret watch for intelligence purposes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

gián điệp, theo dõi bí mật

keeping a secret or furtive watch
03

gián điệp, theo dõi

the act of detecting something; catching sight of something
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng