sprinter
sprin
ˈsprɪn
sprin
ter
splinterspringerspritzersprigger

Định nghĩa và ý nghĩa của "sprinter"trong tiếng Anh

Sprinter
01

vận động viên chạy nước rút, người chạy nước rút

a person who competes in short-distance races at a very fast speed 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sprinters
Các ví dụ
The sprinter crossed the finish line first. 

Vận động viên chạy nước rút đã vượt qua vạch đích đầu tiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng