sprig
sprig
sprɪg
sprig
sprogspringsprag

Định nghĩa và ý nghĩa của "sprig"trong tiếng Anh

01

cành nhỏ, chồi non

a small, slender branch or shoot with leaves, commonly used in decorative arrangements or for propagation in gardening and landscaping 
sprig definition and meaning
Các ví dụ
She placed a sprig of cherry blossoms in a vase to brighten up the room. 

Cô ấy đặt một cành nhỏ hoa anh đào vào bình để làm sáng căn phòng.

02

cành nhỏ, đồ trang trí hình cành lá

an ornament that resembles a spray of leaves or flowers 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sprigs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng