Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spontaneously
01
tự phát, bốc đồng
in an unplanned or impulsive manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The children spontaneously organized a small concert in the backyard, using makeshift instruments.
Những đứa trẻ tự phát tổ chức một buổi hòa nhạc nhỏ ở sân sau, sử dụng những nhạc cụ tạm bợ.
Các ví dụ
The artist decided to paint spontaneously, creating a masterpiece without a plan.
Nghệ sĩ quyết định vẽ một cách tự phát, tạo ra một kiệt tác mà không có kế hoạch.
Cây Từ Vựng
spontaneously
spontaneous
spontane



























