Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spokesperson
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
spokespeople
Các ví dụ
The spokesperson for the company issued a statement addressing the recent controversy.
Người phát ngôn của công ty đã đưa ra tuyên bố về tranh cãi gần đây.



























