split infinitive
split
splɪt
split
in
ɪn
in
fi
ˈfɪ
fi
ni
ni
tive
tɪv
tiv

Định nghĩa và ý nghĩa của "split infinitive"trong tiếng Anh

Split infinitive
01

nguyên thể tách, nguyên thể chia tách

a construction in which an adverb or adverbial phrase is placed between the particle "to" and the base form of a verb 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
split infinitives
Các ví dụ
"To carefully consider the options" is an example of a split infinitive. 

"Xem xét cẩn thận các lựa chọn" là một ví dụ về nguyên mẫu tách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng