Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Split end
01
tóc chẻ ngọn, ngọn tóc chẻ
a hair on the head that its tip has been divided into two parts because it is dry or in a poor condition
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
split ends
02
đầu chia, split end
a position in American football for a wide receiver who lines up on the line of scrimmage but farthest from the center
Các ví dụ
Playing the split end requires exceptional speed and agility.
Chơi ở vị trí split end đòi hỏi tốc độ và sự nhanh nhẹn đặc biệt.



























