spitting image
spi
ˈspɪ
spi
tting
tɪng
ting
i
ɪ
i
mage
mɪʤ
mij

Định nghĩa và ý nghĩa của "spitting image"trong tiếng Anh

Spitting image
01

bản sao, giống hệt

someone or something that looks exactly like another person or thing 
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
spitting images
Các ví dụ
The child is the spitting image of their late grandfather, with the same eyes and smile. 

Đứa trẻ là bản sao y hệt của người ông đã khuất, với đôi mắt và nụ cười giống hệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng