Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spinning top
01
con quay, đồ chơi quay truyền thống
a traditional toy that spins around a central axis when set in motion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
spinning tops
Các ví dụ
Spinning tops have been popular toys for centuries, enjoyed by children around the world.
Con quay đã là đồ chơi phổ biến trong nhiều thế kỷ, được trẻ em trên khắp thế giới yêu thích.



























