Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spinach
01
rau bina, rau chân vịt
dark and wide green leaves of an Asian plant that can be eaten cooked or uncooked
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
She added fresh spinach to the salad.
Cô ấy đã thêm rau bina tươi vào món salad.
02
rau bina
an Asian plant that is grown for its nutritious, dark green leaves



























