Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spigot
01
vòi, van
a valve or tap that is used to control the release of water from a pipe or container
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
spigots
02
nút, nút chai
a plug for a bunghole in a cask



























