Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
special
Các ví dụ
Their special relationship blossomed into a deep and meaningful friendship over the years.
Mối quan hệ đặc biệt của họ nở hoa thành một tình bạn sâu sắc và ý nghĩa qua nhiều năm.
02
đặc biệt, riêng biệt
more than what is typical or usual, often indicating extra importance or attention
Các ví dụ
She showed special interest in the new employee ’s progress during the first month.
Cô ấy thể hiện sự quan tâm đặc biệt đến tiến bộ của nhân viên mới trong tháng đầu tiên.
Các ví dụ
The concert featured a special performance for VIP guests.
Buổi hòa nhạc có một màn trình diễn đặc biệt dành cho khách VIP.
04
đặc biệt, khác thường
added to a routine or regular schedule to meet specific needs or occasions
Các ví dụ
The store ran special hours on Sundays to accommodate last-minute shoppers.
Cửa hàng mở giờ đặc biệt vào Chủ nhật để phục vụ những người mua sắm phút chót.
Special
01
một ưu đãi đặc biệt, một chương trình khuyến mãi
an offering or deal that is different from the usual
Các ví dụ
They introduced a special for the holiday season, featuring discounted tickets.
Họ đã giới thiệu một ưu đãi đặc biệt cho mùa lễ hội, với vé giảm giá.
02
chương trình đặc biệt, phim truyền hình đặc biệt
a television program that is produced for a particular event or occasion
Các ví dụ
The TV special highlighted the life of the famous actor in a documentary format.
Chương trình đặc biệt trên TV đã làm nổi bật cuộc đời của diễn viên nổi tiếng dưới dạng phim tài liệu.
03
món đặc biệt, món trong ngày
a dish that is only temporary on the menu of a restaurant, rather than regularly
Các ví dụ
The restaurant offers a daily special that pairs a soup with an entrée at a discounted price.
Nhà hàng cung cấp một món đặc biệt hàng ngày kết hợp một món súp với một món chính với giá giảm.
Cây Từ Vựng
specialize
specially
specialness
special



























