spavin
Pronunciation
/spˈævɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "spavin"trong tiếng Anh

Spavin
01

bệnh spavin, viêm khớp khuỷu chân ngựa

a degenerative condition in horses affecting the hock joint, resulting in inflammation, lameness, and swelling
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Early detection and proper treatment are essential in managing spavin in horses.
Phát hiện sớm và điều trị đúng cách là điều cần thiết trong việc quản lý spavin ở ngựa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng