Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spasmodically
01
một cách co giật
in a manner characterized by short, irregular bursts or intervals
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The old car's engine sputtered spasmodically, making the journey a series of abrupt stops and starts.
Động cơ của chiếc xe cũ nổ co giật, biến hành trình thành một chuỗi những lần dừng và khởi động đột ngột.
02
một cách co thắt
with spasms



























