sparring
spa
ˈspɑ:
spaa
rring
rɪng
ring
sparlingsparingspurringsparkling

Định nghĩa và ý nghĩa của "sparring"trong tiếng Anh

Sparring
01

buổi tập sparring, buổi tập đấu boxing mô phỏng

a controlled practice session where boxers simulate a real fight, focusing on technique, timing, and strategy without aiming to knock out their opponent 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
sparrings
Các ví dụ
They engaged in intense sparring sessions to prepare for the upcoming tournament. 

Họ tham gia vào các buổi sparring căng thẳng để chuẩn bị cho giải đấu sắp tới.

02

tranh luận, đấu khẩu

an argument in which the participants are trying to gain some advantage 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng