Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sparkling water
01
nước có ga, nước khoáng
water which is carbonated or fizzy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sparkling waters
Các ví dụ
The sparkling water added a refreshing fizz to the cocktail.
Nước có ga đã thêm vào cocktail một sự sủi bọt tươi mới.



























