spar
Pronunciation
/ˈspɑɹ/
sparred

Định nghĩa và ý nghĩa của "spar"trong tiếng Anh

01

luyện tập quyền anh, mô phỏng chiến đấu

making the motions of attack and defense with the fists and arms; a part of training for a boxer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
spars
02

cột buồm, cột chống

a stout rounded pole of wood or metal used to support rigging
03

spar, khoáng chất không kim loại

any of various nonmetallic minerals (calcite or feldspar) that are light in color and transparent or translucent and cleavable
01

tranh luận một cách vui vẻ, đùa giỡn trong tranh luận

to argue with someone in a pleasant way
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
spar
ngôi thứ ba số ít
spars
hiện tại phân từ
sparring
quá khứ đơn
sparred
quá khứ phân từ
sparred
02

đấm bốc nhẹ nhàng, tập luyện quyền anh

box lightly
03

chiến đấu bằng cựa, đánh nhau bằng cựa

fight with spurs
04

trang bị dầm, lắp cột buồm

furnish with spars
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng