Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Southeast
Các ví dụ
The forest extends to the southeast, providing a habitat for wildlife.
Rừng trải dài về phía đông nam, cung cấp môi trường sống cho động vật hoang dã.
02
đông nam, khu vực đông nam
the area or region located in the southeastern part of a specific place
Các ví dụ
They moved to the southeast of the country to start a new life near the coast.
Họ chuyển đến đông nam của đất nước để bắt đầu một cuộc sống mới gần bờ biển.
southeast
Các ví dụ
The hiking trail led southeast, offering stunning views of the rolling hills.
Đường mòn đi bộ dẫn về hướng đông nam, mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp của những ngọn đồi nhấp nhô.
southeast
01
đông nam, hướng đông nam
situated or oriented in the direction of the southeast
Các ví dụ
The southeast region of the country is known for its mild climate and rich history.
Khu vực đông nam của đất nước được biết đến với khí hậu ôn hòa và lịch sử phong phú.
02
đông nam, đến từ hướng đông nam
referring to something that comes or is directed from the southeast
Các ví dụ
A southeast current shifted the ship ’s course unexpectedly.
Một dòng chảy từ đông nam đã làm thay đổi hướng đi của con tàu một cách bất ngờ.
Cây Từ Vựng
southeast
south
east



























