South Korean
Pronunciation
/sˈaʊθ kɚɹˈiːən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "South Korean"trong tiếng Anh

South Korean
01

Người Hàn Quốc, Người Nam Hàn

a Korean from South Korea
South Korean definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
South Koreans
south korean
01

Hàn Quốc, thuộc Hàn Quốc

relating to South Korea or its people
South Korean definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Many South Korean films have won prestigious awards at film festivals.
Nhiều bộ phim Hàn Quốc đã giành được những giải thưởng danh giá tại các liên hoan phim.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng