Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
South Korean
01
Người Hàn Quốc, Người Nam Hàn
a Korean from South Korea
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
South Koreans
south korean
01
Hàn Quốc, thuộc Hàn Quốc
relating to South Korea or its people
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Many South Korean films have won prestigious awards at film festivals.
Nhiều bộ phim Hàn Quốc đã giành được những giải thưởng danh giá tại các liên hoan phim.



























