belly laugh
Pronunciation
/bˈɛli lˈæf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "belly laugh"trong tiếng Anh

Belly laugh
01

cười bụng, cười vỡ bụng

a joke that seems extremely funny
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
belly laughs
02

tiếng cười vang, cười bụng

a loud and uncontrollable laughter
humorous
idiom
informal
Các ví dụ
Sarah's witty sense of humor always had her friends in fits of belly laughter.
Khiếu hài hước dí dỏm của Sarah luôn khiến bạn bè cô ấy cười vỡ bụng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng