soupcon
soup
ˈsu:p
soop
con
ˌsɒn
son
soupçon

Định nghĩa và ý nghĩa của "soupcon"trong tiếng Anh

Soupcon
01

một chút

a slight but appreciable amount 
soupcon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
soupçons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng