belly button
be
ˈbɛ
be
lly
li
li
button
bʌtn
batn
bellybutton

Định nghĩa và ý nghĩa của "belly button"trong tiếng Anh

Belly button
01

rốn, lỗ rốn

the small round hole in the front of a human stomach 
belly button definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
belly buttons
Các ví dụ
The toddler was fascinated by his belly button and kept poking it. 

Đứa trẻ mới biết đi bị mê hoặc bởi rốn của mình và cứ chọc vào nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng