Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Belly button
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
belly buttons
Các ví dụ
The toddler was fascinated by his belly button and kept poking it.
Đứa trẻ mới biết đi bị mê hoặc bởi rốn của mình và cứ chọc vào nó.



























