belly button
Pronunciation
/ˈbeliˌbʌtn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "belly button"trong tiếng Anh

Belly button
01

rốn, lỗ rốn

the small round hole in the front of a human stomach
belly button definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
belly buttons
Các ví dụ
He found sand in his belly button after spending the day at the beach.
Anh ấy tìm thấy cát trong rốn của mình sau khi dành cả ngày ở bãi biển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng