Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Belly button
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
belly buttons
Các ví dụ
He found sand in his belly button after spending the day at the beach.
Anh ấy tìm thấy cát trong rốn của mình sau khi dành cả ngày ở bãi biển.



























