Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
soulful
01
sâu sắc, cảm động
expressing a strong or sincere feeling that comes from within the heart
Các ví dụ
His soulful poetry touched the hearts of all who read it.
Thơ sâu lắng của anh ấy đã chạm đến trái tim của tất cả những ai đọc nó.
Cây Từ Vựng
soulfully
soulfulness
soulful
soul



























