soulful
Pronunciation
/ˈsoʊɫfəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "soulful"trong tiếng Anh

soulful
01

sâu sắc, cảm động

expressing a strong or sincere feeling that comes from within the heart
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most soulful
so sánh hơn
more soulful
có thể phân cấp
Các ví dụ
His soulful poetry touched the hearts of all who read it.
Thơ sâu lắng của anh ấy đã chạm đến trái tim của tất cả những ai đọc nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng