Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
soulful
01
sâu sắc, cảm động
expressing a strong or sincere feeling that comes from within the heart
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most soulful
so sánh hơn
more soulful
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her soulful eyes revealed her deep emotions.
Đôi mắt đầy cảm xúc của cô ấy tiết lộ những cảm xúc sâu sắc.
Cây Từ Vựng
soulfully
soulfulness
soulful
soul



























