soul food
soul
səʊl
sewl
food
fu:d
food

Định nghĩa và ý nghĩa của "soul food"trong tiếng Anh

Soul food
01

thức ăn cho tâm hồn, ẩm thực truyền thống Mỹ gốc Phi

a flavorful cuisine rooted in African American culture 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng