Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Soul
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
souls
Các ví dụ
Many cultures believe that the soul continues to exist after the death of the body.
Nhiều nền văn hóa tin rằng linh hồn tiếp tục tồn tại sau khi cơ thể chết.
02
linh hồn, con người
a person
Các ví dụ
Not a single soul was present in the empty street.
Không có một linh hồn nào hiện diện trên con phố trống rỗng.
03
tâm hồn, đam mê
intense feeling, emotion, or spirit, often of a profound or passionate nature
Các ví dụ
Her singing is full of soul.
Giọng hát của cô ấy đầy tâm hồn.
04
linh hồn, bản chất
the human embodiment or essence of a particular quality, idea, or entity
Các ví dụ
He is the soul of generosity in the organization.
Anh ấy là linh hồn của sự hào phóng trong tổ chức.
Các ví dụ
The singer's powerful voice and emotional delivery made her a standout performer in the soul music genre.
Giọng hát mạnh mẽ và cách thể hiện đầy cảm xúc của ca sĩ đã khiến cô trở thành một nghệ sĩ nổi bật trong thể loại nhạc soul.
Cây Từ Vựng
soulful
soulless
soul



























