Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sorrow
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The poem expresses the sorrow of unrequited love.
Bài thơ thể hiện nỗi buồn của tình yêu không được đáp lại.
02
nỗi buồn, sự đau khổ
something that causes great unhappiness
03
nỗi buồn, sự đau khổ
sadness associated with some wrong done or some disappointment
04
nỗi buồn, sự đau khổ
the state of being sad
to sorrow
01
đau buồn, thương tiếc
to have a deep feeling of sadness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
sorrow
ngôi thứ ba số ít
sorrows
hiện tại phân từ
sorrowing
quá khứ đơn
sorrowed
quá khứ phân từ
sorrowed
Các ví dụ
The nation sorrowed together after the tragic event.
Cả nước cùng thương tiếc sau sự kiện bi thảm.
Cây Từ Vựng
sorrowful
sorrow



























