soph
soph
sɒf
sof
soughsyph

Định nghĩa và ý nghĩa của "soph"trong tiếng Anh

01

sinh viên năm thứ hai, soph

a second-year undergraduate 
soph definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
sophs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng