songwriter
Pronunciation
/ˈsɔŋˌraɪtɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "songwriter"trong tiếng Anh

Songwriter
01

nhạc sĩ, người viết lời bài hát

someone who writes the words of songs and sometimes their music
songwriter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
songwriters
Các ví dụ
The songwriter's ability to tell stories through music sets him apart from others in the industry.
Khả năng của nhạc sĩ trong việc kể chuyện qua âm nhạc khiến anh ấy nổi bật giữa những người khác trong ngành.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng