Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bellicose
01
hiếu chiến, thích gây chiến
displaying a willingness to start an argument, fight, or war
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bellicose
so sánh hơn
more bellicose
có thể phân cấp
Các ví dụ
The movie character's bellicose nature made him a formidable opponent in the storyline.
Bản chất hiếu chiến của nhân vật trong phim đã biến anh ta thành một đối thủ đáng gờm trong cốt truyện.
Cây Từ Vựng
bellicoseness
bellicose



























