Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Belle
01
người đẹp
a beautiful and admired woman, especially one who stands out at a social event
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
belles
Các ví dụ
She was the belle of the ball in her shimmering red gown.
Cô ấy là người đẹp nhất của buổi khiêu vũ trong chiếc váy đỏ lấp lánh.



























