Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Belle
01
người đẹp
a beautiful and admired woman, especially one who stands out at a social event
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
belles
Các ví dụ
The film tells the story of a small-town belle who dreams of city life.
Bộ phim kể về câu chuyện của một người đẹp thị trấn nhỏ mơ ước cuộc sống thành phố.



























